Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "lập tức" 1 hit

Vietnamese lập tức
English Adverbsimmediately
Example
Anh ấy rời đi lập tức.
He left immediately.

Search Results for Synonyms "lập tức" 1hit

Vietnamese ngay lập tức
button1
English Adverbsimmediately
Example
liên hệ với sếp ngay lập tức
contact your boss immediately

Search Results for Phrases "lập tức" 4hit

liên hệ với sếp ngay lập tức
contact your boss immediately
Mỗi sáng thức dậy anh ấy có thói quen bóc lịch ngay lập tức.
Đội cứu hộ đến ngay lập tức.
The rescue team arrived immediately.
Anh ấy rời đi lập tức.
He left immediately.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z